

79
10079
查詢門市庫存
內容講述來自印尼的嬌娘(化名)與俊榮(化名)結婚後,在臺灣生活所發生的點點滴滴
內容簡介
內容講述來自印尼的嬌娘(化名)與俊榮(化名)結婚後,在臺灣生活所發生的點點滴滴,同時也探討新住民姊妹們來臺後,在婚姻及日常生活中可能會面臨到的挑戰時,有哪些相關社會資源可以利用?又可以如何使用有效策略因應及面對?期許透過帶領大家進入嬌娘俊榮一家的生活日常,一起思考各種婚姻議題的同時,也能從中獲得有幫助的資源,一起成長、學習,使家庭及婚姻生活都更美好。
產品目錄
目錄 Mục lục
第一單元:為愛,我們可以在一起
生命歷程階段:前言與來臺前之準備
核心概念:1-1 選擇與承諾 1-3 認識雙方國家文化與習俗
Phần 1:Vì tình yêu, chúng ta có thể bên nhau
Giai đoạn hành trình cuộc đời: Lời nói đầu + Sự chuẩn bị trước khi sang Đài Loan
Khái niệm cốt lõi: 1-1 Sự lựa chọn và cam kết 1-3 Nhận biết văn hóa và phong tục quốc gia
hai bên.
第二單元:我並不孤單
生命歷程階段:結婚與抵臺後適應
核心概念:1-2-1 權利與義務 4-1-1 社區資源
Phần 2: Tôi không cô đơn
Giai đoạn hành trình cuộc đời: Kết hôn + Thích ứng sau khi sang Đài Loan
Khái niệm cốt lõi: 1-2-1 Quyền lợi và nghĩa vụ 4-1-1 Nguồn hỗ trợ cộng đồng
第三單元:尊重差異,相知更相惜
生命歷程階段:結婚與抵臺後適應
核心概念:1-2 認識彼此與適應 3-3 雙方姻親相處與調適
Phần 3: Tôn trọng sự khác biệt, biết được nhau càng trân trọng nhau hơn
Giai đoạn hành trình cuộc đời: Kết hôn+ thích ứng sau khi sang Đài Loan
Khái niệm cốt lõi: 1-2 Tìm hiểu nhau và thích ứng 3-3 Họ hàng hai bên chung sống và điều tiết thích ứng
第四單元:祝好孕
生命歷程階段:懷孕及生產(準備懷孕)
核心概念:1-2-1 權利與義務 4-1-2 了解法律與規範
Phần 4: Chúc mang thai suôn sẻ
Giai đoạn hành trình cuộc đời: Mang thai và sinh nở (chuẩn bị mang thai)
Khái niệm cốt lõi: 1-2-1 Quyền lợi và nghĩa vụ 4-1-2 Tìm hiểu pháp luật và quy phạm
第五單元:孕鬱
生命歷程階段:懷孕及生產(懷孕初期)
核心概念:2-1 夫妻關係的經營 2-2 夫妻溝通技巧 2-3 夫妻衝突與關係修復
Phần 5: Trầm cảm khi mang thai
Giai đoạn hành trình cuộc đời: Mang thai và sinh nở (thời kỳ đầu mang thai)
Khái niệm cốt lõi: 2-1 Quản lý quan hệ vợ chồng 2-2 Kỹ năng giao tiếp vợ chồng 2-3 Mâu
thuẫn và hàn gắn quan hệ vợ chồng
第六單元:真不好受
生命歷程階段:懷孕及生產(懷孕後期與生產)
核心概念:1-3 認識雙方國家文化與習俗 3-3 雙方姻親相處與調適 4-1-1 社區資源
Phần 6: Thật khó chịu
Giai đoạn hành trình cuộc đời: Mang thai và sinh nở (giai đoạn cuối mang thai + sinh nở)
Khái niệm cốt lõi: 1-3 Nhận biết văn hóa và phong tục quốc gia hai bên 3-3 Họ hàng hai bên
chung sống và điều tiết thích ứng 4-1-1 Nguồn hỗ trợ cộng đồng
第七單元:你好,我好,大家好
生命歷程階段:育兒(最大子女幼兒期階段)
核心概念:3-1 共親職教育 3-2 管教孩子的技巧 4-1-3 家務分工
Phần 7: Bạn tốt, Tôi tốt, Mọi người đều tốt
Giai đoạn hành trình cuộc đời: Nuôi con (giai đoạn thời thơ thấu của đứa con lớn nhất)
Khái niệm cốt lõi: 3-1 Bố mẹ cùng nuôi dạy con cái 3-2 Kỹ năng quản lý giáo dục con cái
4-1-3 Phân công việc nhà
第八單元:孩子升小學,父母共同陪
生命歷程階段:育兒(最大子女學齡期階段)
核心概念:3-1 共親職教育 3-2 管教孩子的技巧 4-1-1 社區資源 4-1-3 家務分工
Phần 8: Con đi học, bố mẹ cùng đưa đi
Giai đoạn hành trình cuộc đời: Nuôi con ( giai đoạn tuổi đi học của đứa con lớn nhất)
Khái niệm cốt lõi: 3-1 Bố mẹ cùng nuôi dạy con cái 3-2 Kỹ năng quản lý giáo dục con cái
4-1-1 Nguồn hỗ trợ cộng đồng 4-1-3 Phân công việc nhà
第九單元:走出「家門」的勇氣
生命歷程階段:工作與社會投入
核心概念:4-1 工作與家庭 4-1-2 了解相關法律規範 4-1-3 家務分工 4-1-4 家庭財務規劃
Phần 9: Dũng khí bước ra khỏi “nhà”.
Giai đoạn hành trình cuộc đời: Công việc và hòa nhập xã hội
Khái niệm cốt lõi: 4-1 Công việc và gia đình 4-1-2 Tìm hiểu quy phạm pháp luật liên quan
4-1-3 Phân công việc nhà 4-1-4 Quy hoạch tài chính gia đình
第十單元:有愛的地方就是家
生命歷程階段:融合與承諾
核心概念:1-3 認識雙方國家文化與習俗 3-3 雙方姻親相處與調適
Phần 10: Nơi có tình yêu thương chính là nhà
Giai đoạn hành trình cuộc đời: Hòa nhập và cam kết
Khái niệm cốt lõi: 1-3 Nhận biết văn hóa và phong tục quốc gia hai bên 3-3 Họ hàng hai bên
chung sống và điều tiết thích ứng
第一單元:為愛,我們可以在一起
生命歷程階段:前言與來臺前之準備
核心概念:1-1 選擇與承諾 1-3 認識雙方國家文化與習俗
Phần 1:Vì tình yêu, chúng ta có thể bên nhau
Giai đoạn hành trình cuộc đời: Lời nói đầu + Sự chuẩn bị trước khi sang Đài Loan
Khái niệm cốt lõi: 1-1 Sự lựa chọn và cam kết 1-3 Nhận biết văn hóa và phong tục quốc gia
hai bên.
第二單元:我並不孤單
生命歷程階段:結婚與抵臺後適應
核心概念:1-2-1 權利與義務 4-1-1 社區資源
Phần 2: Tôi không cô đơn
Giai đoạn hành trình cuộc đời: Kết hôn + Thích ứng sau khi sang Đài Loan
Khái niệm cốt lõi: 1-2-1 Quyền lợi và nghĩa vụ 4-1-1 Nguồn hỗ trợ cộng đồng
第三單元:尊重差異,相知更相惜
生命歷程階段:結婚與抵臺後適應
核心概念:1-2 認識彼此與適應 3-3 雙方姻親相處與調適
Phần 3: Tôn trọng sự khác biệt, biết được nhau càng trân trọng nhau hơn
Giai đoạn hành trình cuộc đời: Kết hôn+ thích ứng sau khi sang Đài Loan
Khái niệm cốt lõi: 1-2 Tìm hiểu nhau và thích ứng 3-3 Họ hàng hai bên chung sống và điều tiết thích ứng
第四單元:祝好孕
生命歷程階段:懷孕及生產(準備懷孕)
核心概念:1-2-1 權利與義務 4-1-2 了解法律與規範
Phần 4: Chúc mang thai suôn sẻ
Giai đoạn hành trình cuộc đời: Mang thai và sinh nở (chuẩn bị mang thai)
Khái niệm cốt lõi: 1-2-1 Quyền lợi và nghĩa vụ 4-1-2 Tìm hiểu pháp luật và quy phạm
第五單元:孕鬱
生命歷程階段:懷孕及生產(懷孕初期)
核心概念:2-1 夫妻關係的經營 2-2 夫妻溝通技巧 2-3 夫妻衝突與關係修復
Phần 5: Trầm cảm khi mang thai
Giai đoạn hành trình cuộc đời: Mang thai và sinh nở (thời kỳ đầu mang thai)
Khái niệm cốt lõi: 2-1 Quản lý quan hệ vợ chồng 2-2 Kỹ năng giao tiếp vợ chồng 2-3 Mâu
thuẫn và hàn gắn quan hệ vợ chồng
第六單元:真不好受
生命歷程階段:懷孕及生產(懷孕後期與生產)
核心概念:1-3 認識雙方國家文化與習俗 3-3 雙方姻親相處與調適 4-1-1 社區資源
Phần 6: Thật khó chịu
Giai đoạn hành trình cuộc đời: Mang thai và sinh nở (giai đoạn cuối mang thai + sinh nở)
Khái niệm cốt lõi: 1-3 Nhận biết văn hóa và phong tục quốc gia hai bên 3-3 Họ hàng hai bên
chung sống và điều tiết thích ứng 4-1-1 Nguồn hỗ trợ cộng đồng
第七單元:你好,我好,大家好
生命歷程階段:育兒(最大子女幼兒期階段)
核心概念:3-1 共親職教育 3-2 管教孩子的技巧 4-1-3 家務分工
Phần 7: Bạn tốt, Tôi tốt, Mọi người đều tốt
Giai đoạn hành trình cuộc đời: Nuôi con (giai đoạn thời thơ thấu của đứa con lớn nhất)
Khái niệm cốt lõi: 3-1 Bố mẹ cùng nuôi dạy con cái 3-2 Kỹ năng quản lý giáo dục con cái
4-1-3 Phân công việc nhà
第八單元:孩子升小學,父母共同陪
生命歷程階段:育兒(最大子女學齡期階段)
核心概念:3-1 共親職教育 3-2 管教孩子的技巧 4-1-1 社區資源 4-1-3 家務分工
Phần 8: Con đi học, bố mẹ cùng đưa đi
Giai đoạn hành trình cuộc đời: Nuôi con ( giai đoạn tuổi đi học của đứa con lớn nhất)
Khái niệm cốt lõi: 3-1 Bố mẹ cùng nuôi dạy con cái 3-2 Kỹ năng quản lý giáo dục con cái
4-1-1 Nguồn hỗ trợ cộng đồng 4-1-3 Phân công việc nhà
第九單元:走出「家門」的勇氣
生命歷程階段:工作與社會投入
核心概念:4-1 工作與家庭 4-1-2 了解相關法律規範 4-1-3 家務分工 4-1-4 家庭財務規劃
Phần 9: Dũng khí bước ra khỏi “nhà”.
Giai đoạn hành trình cuộc đời: Công việc và hòa nhập xã hội
Khái niệm cốt lõi: 4-1 Công việc và gia đình 4-1-2 Tìm hiểu quy phạm pháp luật liên quan
4-1-3 Phân công việc nhà 4-1-4 Quy hoạch tài chính gia đình
第十單元:有愛的地方就是家
生命歷程階段:融合與承諾
核心概念:1-3 認識雙方國家文化與習俗 3-3 雙方姻親相處與調適
Phần 10: Nơi có tình yêu thương chính là nhà
Giai đoạn hành trình cuộc đời: Hòa nhập và cam kết
Khái niệm cốt lõi: 1-3 Nhận biết văn hóa và phong tục quốc gia hai bên 3-3 Họ hàng hai bên
chung sống và điều tiết thích ứng
規格
誠品貨碼 / 2682585272003
ISBN13 / 9786263454422
ISBN10 /
EAN貨碼 / 9786263454422
頁數 / 88
裝訂 / P:平裝
語言 / 1:中文/繁體
尺寸 / 21*15*0.5
級別 / N:無
重量(g) / 128
提供維修 / 無
退貨說明
退貨須知:
- 依照消費者保護法的規定,您享有商品貨到次日起七天猶豫期(含例假日)的權益(請注意!猶豫期非試用期),辦理退貨之商品必須是全新狀態(不得有刮傷、破損、受潮)且需完整(包含全部商品、配件、原廠內外包裝、贈品及所有附隨文件或資料的完整性等)。
- 請您以送貨廠商使用之包裝紙箱將退貨商品包裝妥當,若原紙箱已遺失,請另使用其他紙箱包覆於商品原廠包裝之外,切勿直接於原廠包裝上黏貼紙張或書寫文字。若原廠包裝損毀將可能被認定為已逾越檢查商品之必要程度,本公司得依毀損程度扣除回復原狀必要費用(整新費)後退費;請您先確認商品正確、外觀可接受,再行拆封,以免影響您的權利;若為產品瑕疵,本公司接受退貨。
依「通訊交易解除權合理例外情事適用準則」,下列商品不適用七日猶豫期,除產品本身有瑕疵外,不接受退貨:
- 易於腐敗、保存期限較短或解約時即將逾期。(如:生鮮蔬果、乳製品、冷凍冷藏食材、蛋糕)
- 依消費者要求所為之客製化給付。(如:客製印章、鋼筆刻字)
- 報紙、期刊或雜誌。
- 經消費者拆封之影音商品或電腦軟體。
- 非以有形媒介提供之數位內容或一經提供即為完成之線上服務,經消費者事先同意始提供。(如:電子書)
- 已拆封之個人衛生用品。(如:內衣褲、襪類、褲襪、刮鬍刀、除毛刀等貼身用品)
- 國際航空客運服務。
若您退貨時有下列情形,可能被認定已逾越檢查商品之必要程度而須負擔為回復原狀必要費用(整新費),或影響您的退貨權利,請您在拆封前決定是否要退貨:
- 以數位或電磁紀錄形式儲存或著作權相關之商品(包含但不限於CD、VCD、DVD、電腦軟體等) 包裝已拆封者(除運送用之包裝以外)。
- 耗材(包含但不限於墨水匣、碳粉匣、紙張、筆類墨水、清潔劑補充包等)之商品包裝已拆封者(除運送用之包裝以外)。
- 衣飾鞋類/寢具/織品(包含但不限於衣褲、鞋子、襪子、泳裝、床單、被套、填充玩具)或之商品缺件(含購買商品、附件、內外包裝、贈品等)或經剪標或下水或商品有不可回復之髒污或磨損痕跡。
- 食品、美容/保養用品、內衣褲等消耗性或個人衛生用品、商品銷售頁面上特別載明之商品已拆封者(除運送用之包裝外一切包裝、包括但不限於瓶蓋、封口、封膜等接觸商品內容之包裝部分)或已非全新狀態(外觀有刮傷、破損、受潮等)與包裝不完整(缺少商品、附件、原廠外盒、保護袋、配件紙箱、保麗龍、隨貨文件、贈品等)。
- 家電、3C、畫作、電子閱讀器等商品,除商品本身有瑕疵外,退回之商品已拆封(除運送用之包裝外一切包裝、包括但不限於封膜等接觸商品內容之包裝部分、移除封條、拆除吊牌、拆除貼膠或標籤等情形)或已非全新狀態(外觀有刮傷、破損、受潮等)與包裝不完整(缺少商品、附件、原廠外盒、保護袋、配件紙箱、保麗龍、隨貨文件、贈品等)。
- 退貨程序請參閱【客服專區→常見問題→誠品線上退貨退款】之說明。
付款/配送




