





79
350276
查詢門市庫存
本書專為越南讀者量身打造,不僅標示了國際標準的漢語拼音,還同時提供了台灣常用的注音符號,方便讀者在日後使用電腦或手機輸入注音符號時更加得心應手。
產品目錄
注音符號字母表BẢNG KÍ HIỆU CHÚ ÂM
注音符號的寫法Cách viết kí hiệu chú âm
一、常用詞句篇:CÂU TỪ THƯỜNG DÙNG
二、基本語句篇:CÂU NGỮ CƠ BẢN
1問候Thăm hỏi
2碰到朋友Gặp bạn bè
3介紹與自我介紹Giới thiệu và tự giới thiệu
4寒暄Trò chuyện
5道謝與道歉的回答Đáp lời cảm ơn và xin lỗi
6告別語Ngữ cáo biệt
7稱呼Xưng hô
8介紹家庭Giới thiệu gia đình
9數字Số đếm
10時間Thời gian
11星期/月份Tuần/Tháng
12季節/天氣Mùa/Thời tiết
13顏色Màu sắc
14身體的部位Các bộ phận cơ thể
15台灣地名Địa danh Đài Loan
16世界各國Các quốc gia trên thế giới
17語言Ngôn ngữ
18城市和鄉村Thành thị và nông thôn
19植物與動物的名稱Tên các loại động vật và thực vật
20交通工具Phương tiện giao thông
21大自然的事物Sự vật trong tự nhiên
22算數Tính toán
23請求幫助Xin sự trợ giúp
24約會Hò hẹn
25訪問Thăm hỏi
三、外出篇:RA NGOÀI
1問路Hỏi đường
2搭公車Đi xe buýt
3搭火車/搭捷運Đi tàu hoả/Đi tàu điện ngầm
4搭計程車Đi Taxi
5搭飛機Đi máy bay
6外出用餐Ra ngoài dùng bữa
7住飯店Ở khách sạn
四、購物篇:MUA ĐỒ
1在菜市場Ở chợ
2在百貨公司Tại công ty bách hoá
3嬰兒用品Đồ dùng trẻ em
4在商店Tại cửa hàng
5退換商品Trả đổi lại hàng
五、家庭篇:GIA ĐÌNH
1生活作息Thói quen sinh hoạt
2照顧家人Chăm sóc người nhà
3教煮菜Dạy nấu ăn
4烹飪Nấu nướng
5在客廳Tại phòng khách
6在房間Trong phòng
7在廁所Tại phòng vệ sinh
8洗衣服Giặt quần áo
9招待賓客水果、泡茶Đãi khách ăn hoa quả, pha trà
六、聯絡篇:LIÊN LẠC
1外出和家人聯絡Ở bên ngoài liên lạc với người nhà
2寫信回越南Viết thư về Việt Nam
七、銀行篇:TẠI NGÂN HÀNG
1開設帳戶Mở tài khoản
2取款/存款Lĩnh tiền/Gửi tiền
八、醫療篇:KHÁM BỆNH
1生病Bị bệnh/Bị ốm
2在掛號處Tại quầy đăng ký khám bệnh
3看醫生Thăm bệnh
4領藥和打針Lĩnh thuốc và tiêm
九、商業篇:THƯƠNG NGHIỆP
1面試Phỏng vấn
2工作Làm việc
A.在辦公室Ở văn phòng
B.在餐廳Tại nhà ăn
3國際貿易Mậu dịch quốc tế
A.交易Giao dịch
B.詢價Hỏi giá
C.報價Báo giá
D.價格商議Thương lượng giá cả
E.包裝Đóng gói
F.交貨條件Điều kiện giao hàng
G.付款條件Điều kiện thanh toán
H.維修Sửa chữa
I.換貨與退貨Đổi hàng và trả hàng
十、簡單短句篇:CÂU NGẮN ĐƠN GIẢN
1命令與請求用語Câu mệnh lệnh và câu cầu khiến
2簡單問句Câu hỏi đơn giản
3簡單答句Câu hỏi đáp đơn giản
4表達意思Biểu đạt ý tứ
A.知道、瞭解Biết、Hiểu
B.不知道、不瞭解Không biết、Không hiểu
C.詢問Hỏi han
D.反問對方Hỏi lại đối phương
5感情表達Biểu đạt tình cảm
我很快樂。Tôi rất vui.
你真厲害。Bạn thật tài.
我很傷心。Tôi rất đau lòng.
我該怎麼辦?Tôi nên làm thế nào?
今天太倒楣了。Hôm nay quá là sui xẻo.
我很生氣。Tôi rất bực tức.
我很煩惱。Tôi rất phiền não.
我真後悔。Tôi thật hối hận.
不要嚇我。Đừng có dọa tôi.
我很累。Tôi rất mệt.
我很擔心。Tôi rất lo lắng.
還過得去啦!Vẫn còn vượt qua được mà!
不會吧!Không phải mà!
我心跳很快。Tim tôi đập rất nhanh.
我很外向。Tôi rất hướng ngoại.
就是這樣。Chính là thế này.
這樣對嗎?Thế này đúng không?
我反對。Tôi phản đối.
你真聰明。Bạn thật thông minh.
我討厭他。Tôi ghét anh ta.
我很滿足。Tôi rất mãn nguyện.
怎麼會這樣?Sao lại thế này?
我真羨慕你。Tôi thật ngưỡng mộ bạn.
你會讓人看不起的。Bạn sẽ khiến người khác xem thường.
怎麼有可能。Làm gì có thể.
太感動了。Quá cảm động rồi.
太可惜了。Tiếc quá đi.
我支持你。Tôi ủng hộ bạn.
到底該怎麼辦呢?Tóm lại nên làm thế nào?
恭喜!Chúc mừng!
真失禮。Thật thất lễ.
那沒什麼?Như vậy không có gì?
加油!Cố lên!
你真棒!Bạn thật tuyệt.
不是那樣的。Không phải như vậy.
請注意。Xin chú ý.
你真帥!Bạn thật đẹp trai!
你很老實!Bạn rất thật thà!
我愛你。Tôi yêu bạn/anh yêu em...
6遇到麻煩Gặp rắc rối
A.語言不通Bất đồng ngôn ngữ
B.遺失物品Vật phẩm thất lạc
C.求救Cầu cứu
7標誌Biển báo
練習寫中文
注音符號的寫法Cách viết kí hiệu chú âm
一、常用詞句篇:CÂU TỪ THƯỜNG DÙNG
二、基本語句篇:CÂU NGỮ CƠ BẢN
1問候Thăm hỏi
2碰到朋友Gặp bạn bè
3介紹與自我介紹Giới thiệu và tự giới thiệu
4寒暄Trò chuyện
5道謝與道歉的回答Đáp lời cảm ơn và xin lỗi
6告別語Ngữ cáo biệt
7稱呼Xưng hô
8介紹家庭Giới thiệu gia đình
9數字Số đếm
10時間Thời gian
11星期/月份Tuần/Tháng
12季節/天氣Mùa/Thời tiết
13顏色Màu sắc
14身體的部位Các bộ phận cơ thể
15台灣地名Địa danh Đài Loan
16世界各國Các quốc gia trên thế giới
17語言Ngôn ngữ
18城市和鄉村Thành thị và nông thôn
19植物與動物的名稱Tên các loại động vật và thực vật
20交通工具Phương tiện giao thông
21大自然的事物Sự vật trong tự nhiên
22算數Tính toán
23請求幫助Xin sự trợ giúp
24約會Hò hẹn
25訪問Thăm hỏi
三、外出篇:RA NGOÀI
1問路Hỏi đường
2搭公車Đi xe buýt
3搭火車/搭捷運Đi tàu hoả/Đi tàu điện ngầm
4搭計程車Đi Taxi
5搭飛機Đi máy bay
6外出用餐Ra ngoài dùng bữa
7住飯店Ở khách sạn
四、購物篇:MUA ĐỒ
1在菜市場Ở chợ
2在百貨公司Tại công ty bách hoá
3嬰兒用品Đồ dùng trẻ em
4在商店Tại cửa hàng
5退換商品Trả đổi lại hàng
五、家庭篇:GIA ĐÌNH
1生活作息Thói quen sinh hoạt
2照顧家人Chăm sóc người nhà
3教煮菜Dạy nấu ăn
4烹飪Nấu nướng
5在客廳Tại phòng khách
6在房間Trong phòng
7在廁所Tại phòng vệ sinh
8洗衣服Giặt quần áo
9招待賓客水果、泡茶Đãi khách ăn hoa quả, pha trà
六、聯絡篇:LIÊN LẠC
1外出和家人聯絡Ở bên ngoài liên lạc với người nhà
2寫信回越南Viết thư về Việt Nam
七、銀行篇:TẠI NGÂN HÀNG
1開設帳戶Mở tài khoản
2取款/存款Lĩnh tiền/Gửi tiền
八、醫療篇:KHÁM BỆNH
1生病Bị bệnh/Bị ốm
2在掛號處Tại quầy đăng ký khám bệnh
3看醫生Thăm bệnh
4領藥和打針Lĩnh thuốc và tiêm
九、商業篇:THƯƠNG NGHIỆP
1面試Phỏng vấn
2工作Làm việc
A.在辦公室Ở văn phòng
B.在餐廳Tại nhà ăn
3國際貿易Mậu dịch quốc tế
A.交易Giao dịch
B.詢價Hỏi giá
C.報價Báo giá
D.價格商議Thương lượng giá cả
E.包裝Đóng gói
F.交貨條件Điều kiện giao hàng
G.付款條件Điều kiện thanh toán
H.維修Sửa chữa
I.換貨與退貨Đổi hàng và trả hàng
十、簡單短句篇:CÂU NGẮN ĐƠN GIẢN
1命令與請求用語Câu mệnh lệnh và câu cầu khiến
2簡單問句Câu hỏi đơn giản
3簡單答句Câu hỏi đáp đơn giản
4表達意思Biểu đạt ý tứ
A.知道、瞭解Biết、Hiểu
B.不知道、不瞭解Không biết、Không hiểu
C.詢問Hỏi han
D.反問對方Hỏi lại đối phương
5感情表達Biểu đạt tình cảm
我很快樂。Tôi rất vui.
你真厲害。Bạn thật tài.
我很傷心。Tôi rất đau lòng.
我該怎麼辦?Tôi nên làm thế nào?
今天太倒楣了。Hôm nay quá là sui xẻo.
我很生氣。Tôi rất bực tức.
我很煩惱。Tôi rất phiền não.
我真後悔。Tôi thật hối hận.
不要嚇我。Đừng có dọa tôi.
我很累。Tôi rất mệt.
我很擔心。Tôi rất lo lắng.
還過得去啦!Vẫn còn vượt qua được mà!
不會吧!Không phải mà!
我心跳很快。Tim tôi đập rất nhanh.
我很外向。Tôi rất hướng ngoại.
就是這樣。Chính là thế này.
這樣對嗎?Thế này đúng không?
我反對。Tôi phản đối.
你真聰明。Bạn thật thông minh.
我討厭他。Tôi ghét anh ta.
我很滿足。Tôi rất mãn nguyện.
怎麼會這樣?Sao lại thế này?
我真羨慕你。Tôi thật ngưỡng mộ bạn.
你會讓人看不起的。Bạn sẽ khiến người khác xem thường.
怎麼有可能。Làm gì có thể.
太感動了。Quá cảm động rồi.
太可惜了。Tiếc quá đi.
我支持你。Tôi ủng hộ bạn.
到底該怎麼辦呢?Tóm lại nên làm thế nào?
恭喜!Chúc mừng!
真失禮。Thật thất lễ.
那沒什麼?Như vậy không có gì?
加油!Cố lên!
你真棒!Bạn thật tuyệt.
不是那樣的。Không phải như vậy.
請注意。Xin chú ý.
你真帥!Bạn thật đẹp trai!
你很老實!Bạn rất thật thà!
我愛你。Tôi yêu bạn/anh yêu em...
6遇到麻煩Gặp rắc rối
A.語言不通Bất đồng ngôn ngữ
B.遺失物品Vật phẩm thất lạc
C.求救Cầu cứu
7標誌Biển báo
練習寫中文
規格
誠品貨碼 / 2682864713005
ISBN13 / 9786269697960
ISBN10 /
EAN貨碼 / 9786269697960
頁數 / 320
裝訂 / P:平裝
語言 / 1:中文/繁體
尺寸 / 23 x 17 x 1.7 cm
級別 / N:無
重量(g) / 550
提供維修 / 無
退貨說明
退貨須知:
- 依照消費者保護法的規定,您享有商品貨到次日起七天猶豫期(含例假日)的權益(請注意!猶豫期非試用期),辦理退貨之商品必須是全新狀態(不得有刮傷、破損、受潮)且需完整(包含全部商品、配件、原廠內外包裝、贈品及所有附隨文件或資料的完整性等)。
- 請您以送貨廠商使用之包裝紙箱將退貨商品包裝妥當,若原紙箱已遺失,請另使用其他紙箱包覆於商品原廠包裝之外,切勿直接於原廠包裝上黏貼紙張或書寫文字。若原廠包裝損毀將可能被認定為已逾越檢查商品之必要程度,本公司得依毀損程度扣除回復原狀必要費用(整新費)後退費;請您先確認商品正確、外觀可接受,再行拆封,以免影響您的權利;若為產品瑕疵,本公司接受退貨。
依「通訊交易解除權合理例外情事適用準則」,下列商品不適用七日猶豫期,除產品本身有瑕疵外,不接受退貨:
- 易於腐敗、保存期限較短或解約時即將逾期。(如:生鮮蔬果、乳製品、冷凍冷藏食材、蛋糕)
- 依消費者要求所為之客製化給付。(如:客製印章、鋼筆刻字)
- 報紙、期刊或雜誌。
- 經消費者拆封之影音商品或電腦軟體。
- 非以有形媒介提供之數位內容或一經提供即為完成之線上服務,經消費者事先同意始提供。(如:電子書)
- 已拆封之個人衛生用品。(如:內衣褲、襪類、褲襪、刮鬍刀、除毛刀等貼身用品)
- 國際航空客運服務。
若您退貨時有下列情形,可能被認定已逾越檢查商品之必要程度而須負擔為回復原狀必要費用(整新費),或影響您的退貨權利,請您在拆封前決定是否要退貨:
- 以數位或電磁紀錄形式儲存或著作權相關之商品(包含但不限於CD、VCD、DVD、電腦軟體等) 包裝已拆封者(除運送用之包裝以外)。
- 耗材(包含但不限於墨水匣、碳粉匣、紙張、筆類墨水、清潔劑補充包等)之商品包裝已拆封者(除運送用之包裝以外)。
- 衣飾鞋類/寢具/織品(包含但不限於衣褲、鞋子、襪子、泳裝、床單、被套、填充玩具)或之商品缺件(含購買商品、附件、內外包裝、贈品等)或經剪標或下水或商品有不可回復之髒污或磨損痕跡。
- 食品、美容/保養用品、內衣褲等消耗性或個人衛生用品、商品銷售頁面上特別載明之商品已拆封者(除運送用之包裝外一切包裝、包括但不限於瓶蓋、封口、封膜等接觸商品內容之包裝部分)或已非全新狀態(外觀有刮傷、破損、受潮等)與包裝不完整(缺少商品、附件、原廠外盒、保護袋、配件紙箱、保麗龍、隨貨文件、贈品等)。
- 家電、3C、畫作、電子閱讀器等商品,除商品本身有瑕疵外,退回之商品已拆封(除運送用之包裝外一切包裝、包括但不限於封膜等接觸商品內容之包裝部分、移除封條、拆除吊牌、拆除貼膠或標籤等情形)或已非全新狀態(外觀有刮傷、破損、受潮等)與包裝不完整(缺少商品、附件、原廠外盒、保護袋、配件紙箱、保麗龍、隨貨文件、贈品等)。
- 退貨程序請參閱【客服專區→常見問題→誠品線上退貨退款】之說明。
付款/配送













